đỉnh đầu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần cao nhất của đầu người: "đỉnh đầu" chỉ vị trí trên cùng của hộp sọ, nơi tóc thường mọc thành xoáy hoặc đỉnh chóp.
- Trong giải phẫu học: "đỉnh đầu" tương ứng với vùng đỉnh (vertex) của hộp sọ, là điểm cao nhất khi đứng thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đội nón lên đỉnh đầu để che nắng. (Anh ấy đặt nón lên phần cao nhất của đầu để tránh ánh nắng.)
- Bác sĩ kiểm tra vết thương ở đỉnh đầu của bệnh nhân. (Bác sĩ xem xét tổn thương tại vùng đỉnh sọ của người bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trên đỉnh đầu": chỉ vị trí ngay phía trên đầu, thường dùng trong ngữ cảnh không gian.
- Mặt trời chiếu thẳng trên đỉnh đầu, nóng như đổ lửa. (Ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp từ phía trên cao xuống vùng đỉnh đầu.)
"đỉnh đầu của núi": (nghĩa bóng) đỉnh cao nhất của ngọn núi, mượn hình ảnh từ "đỉnh đầu" để chỉ phần tột cùng.
- Họ leo lên đỉnh đầu của ngọn núi hùng vĩ. (Họ chinh phục điểm cao nhất của ngọn núi.)
Biến thể và từ gần giống
Đỉnh (danh từ): chóp, điểm cao nhất của một vật.
- Đỉnh tháp là nơi cao nhất của tòa nhà. (Chóp tháp là vị trí trên cùng của công trình.)
Đầu (danh từ): phần trên cùng của cơ thể người, nơi chứa não và các giác quan.
- Cô ấy gật đầu đồng ý. (Cô ấy di chuyển phần đầu để biểu thị sự đồng thuận.)
Từ đồng nghĩa
- Chỏm đầu: phần nhô lên trên cùng của đầu.
- Đỉnh sọ: vùng đỉnh của hộp sọ, thuật ngữ giải phẫu.
Thành ngữ liên quan
- Đỉnh đầu ngọn sóng: (nghĩa bóng) vị trí cao nhất của một làn sóng, thường dùng để chỉ đỉnh cao của sự nghiệp hoặc khó khăn.
- Anh ấy đang ở đỉnh đầu ngọn sóng của sự thành công. (Anh ấy đang ở giai đoạn đỉnh cao nhất của thành tựu.)